Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hockey player



noun
an athlete who plays hockey
Syn:
ice-hockey player
Hypernyms:
athlete, jock, player, participant
Hyponyms:
center, goalkeeper, goalie, goaltender, netkeeper,
netminder, wing
Instance Hyponyms:
Gretzky, Wayne Gretzky, Howe, Gordie Howe, Gordon Howe,
Orr, Bobby Orr, Robert Orr


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.